Herhangi bir kelime yazın!

"have a nose for" in Vietnamese

có khiếu vềcó khả năng nhận biết

Definition

Chỉ người có khả năng nhận ra, phát hiện hoặc nhạy bén với điều gì đó nhờ bản năng hoặc tài năng riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang nghĩa tích cực. Điển hình dùng cho tài năng phát hiện cơ hội, thông tin mới. 'She has a nose for news' tức là cô ấy rất nhạy về tin tức.

Examples

She has a nose for good bargains at the market.

Cô ấy **có khiếu về** những món hời ở chợ.

My father has a nose for problems at work.

Bố tôi **có khả năng nhận biết** vấn đề ở chỗ làm.

People say Jane has a nose for the truth.

Mọi người nói Jane **có khiếu về** việc tìm ra sự thật.

Ever since he was young, Tom has had a nose for trouble.

Ngay từ nhỏ Tom đã **có khiếu về** những rắc rối.

Our editor really has a nose for great stories; she always finds the best ones.

Biên tập viên của chúng tôi thật sự **có khiếu về** những câu chuyện hay; cô ấy luôn tìm ra các câu tốt nhất.

If you have a nose for business, you should start your own company.

Nếu bạn **có khiếu về** kinh doanh, bạn nên mở công ty riêng.