Herhangi bir kelime yazın!

"have a nice trip" in Vietnamese

Chúc chuyến đi vui vẻThượng lộ bình an

Definition

Một câu chúc thân thiện và lịch sự dành cho ai đó chuẩn bị đi du lịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với bạn bè, người thân, đồng nghiệp. "Chúc chuyến đi vui vẻ" thân thiện, "Thượng lộ bình an" trang trọng hơn một chút.

Examples

Have a nice trip! Enjoy your vacation.

**Chúc chuyến đi vui vẻ**! Hãy tận hưởng kỳ nghỉ nhé.

We all said 'have a nice trip' as he left for the airport.

Chúng tôi đều nói '**chúc chuyến đi vui vẻ**' khi anh ấy rời đi tới sân bay.

Don't forget to have a nice trip!

Đừng quên, **chúc chuyến đi vui vẻ** nhé!

Hey, have a nice trip and send us some photos from Paris!

Này, **chúc chuyến đi vui vẻ** và gửi cho chúng tôi vài tấm ảnh từ Paris nhé!

I'll miss you! Have a nice trip and take care.

Tớ sẽ nhớ bạn! **Chúc chuyến đi vui vẻ** và nhớ giữ gìn sức khỏe nhé.

Before you go, let me just say, have a nice trip!

Trước khi bạn đi, cho mình nói một câu: **chúc chuyến đi vui vẻ** nhé!