"have a nice one" in Vietnamese
Definition
Khi tạm biệt ai đó, dùng để chúc họ có một ngày hoặc một dịp vui vẻ, thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này rất thân mật, phù hợp khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp hoặc nhân viên phục vụ. Không dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
Thanks for shopping here! Have a nice one!
Cảm ơn bạn đã mua sắm ở đây! **Chúc bạn một ngày tốt lành**!
I hope you have a nice one at the party tonight.
Mình mong bạn sẽ **chúc bạn vui vẻ** tại bữa tiệc tối nay.
It's Friday! Have a nice one!
Hôm nay là thứ Sáu! **Chúc bạn một ngày tốt lành**!
Alright, I'm heading out. Have a nice one!
Được rồi, mình đi đây. **Chúc bạn một ngày tốt lành** nhé!
See you tomorrow! Until then, have a nice one.
Hẹn gặp lại ngày mai! Đến lúc đó, **chúc bạn một ngày tốt lành** nhé.
'I finished my shift, time to go.' 'Have a nice one!'
‘Tôi xong ca rồi, đến lúc về.’ '**Chúc bạn một ngày tốt lành**!'