Herhangi bir kelime yazın!

"have a hunch about" in Vietnamese

linh cảmcảm giác

Definition

Khi bạn cảm thấy hoặc đoán được điều gì đó sắp xảy ra dựa trên linh cảm, chứ không phải bằng chứng rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại, thể hiện cảm giác mơ hồ, không chắc chắn, thường dùng với cụm 'có linh cảm rằng...' hay 'cảm thấy về...'. Không dùng khi bạn hoàn toàn chắc chắn.

Examples

I have a hunch about who took the last cookie.

Tôi **có linh cảm** ai đã lấy chiếc bánh quy cuối cùng.

Do you have a hunch about the answer?

Bạn **có linh cảm** về câu trả lời không?

She had a hunch about the new student’s real name.

Cô ấy **có linh cảm** về tên thật của học sinh mới.

I have a hunch about this job interview—I think it will go well.

Tôi **cảm thấy** về buổi phỏng vấn này—tôi nghĩ nó sẽ tốt.

Sometimes you just have a hunch about people.

Đôi khi bạn chỉ **có linh cảm** về ai đó.

He had a hunch about the weather, so he brought an umbrella just in case.

Anh ấy **có cảm giác** về thời tiết, nên mang theo dù để phòng khi cần.