Herhangi bir kelime yazın!

"have a hard time" in Vietnamese

gặp khó khănthấy khó

Definition

Khi bạn cảm thấy làm điều gì đó rất khó khăn hoặc gặp khó trong một tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường đi với động từ dạng V-ing. Chỉ dùng khi thực sự gặp khó khăn, không dùng cho vấn đề nhỏ nhặt.

Examples

She has a hard time waking up early.

Cô ấy **gặp khó khăn** khi dậy sớm.

I had a hard time understanding the question.

Tôi **gặp khó khăn** khi hiểu câu hỏi đó.

They are having a hard time finding a new apartment.

Họ **đang gặp khó khăn** khi tìm căn hộ mới.

I always have a hard time saying no to my friends.

Tôi luôn **gặp khó khăn** khi nói không với bạn bè.

He's having a hard time moving on after the breakup.

Anh ấy **gặp khó khăn** để vượt qua sau khi chia tay.

If you're having a hard time, just let me know—I'm here to help.

Nếu bạn **gặp khó khăn**, cứ nói với mình nhé. Mình sẵn sàng giúp đỡ.