"have a handle on" in Vietnamese
Definition
Hiểu rõ hoặc kiểm soát, quản lý được một tình huống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, thường chỉ việc nắm rõ công việc, kỹ năng mới hoặc giải quyết vấn đề. Sử dụng trong các cụm như 'get a handle on', 'lose your handle on'. Không dùng cho đồ vật cụ thể, chỉ dùng cho sự hiểu biết hoặc kiểm soát.
Examples
After some practice, I finally have a handle on the new software.
Sau khi luyện tập, tôi cuối cùng cũng **nắm vững** phần mềm mới này.
Do you have a handle on the project yet?
Bạn đã **nắm vững** dự án đó chưa?
She doesn't have a handle on her schedule yet.
Cô ấy vẫn chưa **kiểm soát được** lịch trình của mình.
Give me a few weeks and I'll have a handle on everything.
Cho tôi vài tuần nữa, tôi sẽ **nắm vững** mọi thứ.
I thought I had a handle on my finances, but then another bill arrived.
Tôi tưởng mình đã **kiểm soát được** tài chính, nhưng rồi một hóa đơn khác lại đến.
Once you have a handle on the basics, the rest gets easier.
Khi bạn đã **nắm vững** những điều cơ bản, phần còn lại sẽ dễ dàng hơn.