Herhangi bir kelime yazın!

"have a green thumb" in Vietnamese

mát tay trồng cây

Definition

Chỉ người rất giỏi chăm sóc hoặc trồng cây, cây cối luôn phát triển tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, thường để khen hoặc tự nhận mình không khéo trồng cây. Không dùng khi nói về trình độ chuyên môn.

Examples

My mom has a green thumb and her garden is beautiful.

Mẹ tôi **mát tay trồng cây**, vườn của bà ấy rất đẹp.

Do you have a green thumb or do your plants always die?

Bạn có **mát tay trồng cây** không hay cây của bạn thường chết?

He says he doesn't have a green thumb, but his house is full of plants.

Anh ấy nói mình không **mát tay trồng cây**, nhưng nhà anh lại đầy cây xanh.

You really have a green thumb—I've never seen anyone grow tomatoes like that!

Bạn thật sự **mát tay trồng cây**—tôi chưa bao giờ thấy ai trồng cà chua tốt như bạn!

I wish I had a green thumb; my cactus didn't even make it.

Ước gì tôi **mát tay trồng cây**; ngay cả xương rồng của tôi cũng chết.

People say my sister has a green thumb—she even revived a dying tree.

Mọi người nói chị tôi **mát tay trồng cây**—chị ấy còn hồi sinh cả một cái cây sắp chết.