Herhangi bir kelime yazın!

"have a good day" in Vietnamese

Chúc một ngày tốt lànhChúc bạn một ngày vui vẻ

Definition

Một cách chào tạm biệt lịch sự, gửi lời chúc ai đó sẽ có một ngày tốt đẹp và vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được cả trong tình huống trang trọng và thân mật khi chia tay. Thường không nói cuối ngày. Ngoài ra còn có 'Chúc bạn một ngày vui vẻ'.

Examples

I hope you have a good day.

Tôi hy vọng bạn sẽ **có một ngày tốt lành**.

Thank you! You too, have a good day!

Cảm ơn! Bạn cũng vậy, **chúc một ngày tốt lành**!

I always tell my friends to have a good day.

Tôi luôn nói với bạn mình '**chúc một ngày tốt lành**'.

Alright, I’ll see you tomorrow. Have a good day!

Được rồi, hẹn gặp ngày mai nhé. **Chúc một ngày tốt lành**!

Thanks for your help—have a good day!

Cảm ơn vì đã giúp đỡ—**chúc một ngày tốt lành**!

If you need anything else, just ask. Have a good day!

Nếu cần gì thêm, cứ hỏi nhé. **Chúc một ngày tốt lành**!