"have a good command of" in Vietnamese
thành thạocó kiến thức vững
Definition
Có khả năng sử dụng tốt một ngôn ngữ, môn học hoặc kỹ năng; hiểu và áp dụng thành thạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học thuật, công việc hoặc kiểm tra như: 'have a good command of English'. Không dùng cho kỹ năng thể chất.
Examples
She has a good command of Spanish.
Cô ấy **thành thạo** tiếng Tây Ban Nha.
You have a good command of mathematics.
Bạn **thành thạo** toán học.
He has a good command of the rules.
Anh ấy **nắm vững** các quy tắc.
I wish I had a good command of French for my trip.
Ước gì tôi **thành thạo** tiếng Pháp để đi du lịch.
Employers look for people who have a good command of English.
Nhà tuyển dụng tìm người **thành thạo** tiếng Anh.
Do you have a good command of Excel?
Bạn có **thành thạo** Excel không?