Herhangi bir kelime yazın!

"have a go" in Vietnamese

thửthử làm

Definition

Thử làm một việc gì đó, nhất là khi việc đó mới hoặc khó. Thường dùng để động viên ai đó thử làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật. Không dùng cho quyết định lớn, chỉ áp dụng cho việc thử một điều gì đó nhỏ hoặc mới.

Examples

Let me have a go at fixing the TV.

Để tôi **thử** sửa cái tivi này nhé.

Do you want to have a go at this puzzle?

Bạn có muốn **thử** giải câu đố này không?

I’ve never skated before, but I’ll have a go.

Tôi chưa từng trượt băng, nhưng tôi sẽ **thử**.

You never know until you have a go!

Bạn sẽ không biết nếu bạn không **thử**!

I thought I’d have a go at cooking something different tonight.

Tối nay mình định **thử** nấu món gì đó khác.

He’s never painted before, but he’s willing to have a go.

Anh ấy chưa bao giờ vẽ, nhưng anh ấy sẵn sàng **thử**.