Herhangi bir kelime yazın!

"have a finger in the pie" in Vietnamese

có dính líunhúng tay vào

Definition

Tham gia hoặc có ảnh hưởng đến một việc gì đó, thường là âm thầm hoặc không rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật để ám chỉ ai đó có liên quan hoặc can thiệp mà người khác không biết rõ. Không dùng cho tình huống về thức ăn.

Examples

She has a finger in the pie of every school project.

Cô ấy **có dính líu** đến mọi dự án ở trường.

Do you have a finger in the pie in this business deal?

Bạn có **nhúng tay vào** trong thương vụ này không?

My uncle always wants to have a finger in the pie.

Chú tôi lúc nào cũng muốn **nhúng tay vào**.

You can tell Bob has a finger in the pie—he knows everything before anyone else.

Nhìn là biết Bob **có dính líu**—anh ấy biết trước tất cả mọi người.

It seems like the manager has a finger in the pie with every department.

Có vẻ như quản lý **có dính líu** đến mọi phòng ban.

Whenever something important happens, she somehow has a finger in the pie.

Hễ việc gì quan trọng xảy ra là cô ấy đều **có nhúng tay vào**.