Herhangi bir kelime yazın!

"have a field day" in Vietnamese

thỏa sức vui chơitha hồ tận hưởng

Definition

Khi ai đó cực kỳ vui vẻ hoặc tận hưởng tối đa một sự kiện hay cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thường khi sự việc mang tính vui nhộn, bất ngờ hoặc chế giễu ai đó.

Examples

The kids will have a field day at the amusement park.

Lũ trẻ sẽ **thỏa sức vui chơi** ở công viên giải trí.

If you bring cake to school, your classmates will have a field day.

Nếu bạn mang bánh đến trường, các bạn cùng lớp sẽ **tha hồ tận hưởng**.

The media will have a field day if they find out about the mistake.

Nếu truyền thông phát hiện ra lỗi này, họ sẽ **tha hồ tận hưởng**.

When the celebrities arrived, the photographers really had a field day.

Khi các ngôi sao đến, các nhiếp ảnh gia thực sự đã **thỏa sức vui chơi**.

The students had a field day making fun of the teacher's silly hat.

Các học sinh **tha hồ trêu chọc** chiếc mũ ngộ nghĩnh của thầy giáo.

Reporters will have a field day with this political scandal.

Phóng viên sẽ **tha hồ tận hưởng** vụ bê bối chính trị này.