Herhangi bir kelime yazın!

"have a case" in Vietnamese

có cơ sở kiệncó lý do chính đáng

Definition

Có bằng chứng hoặc lý do hợp lý để khởi kiện hoặc đưa ra khiếu nại. Cũng dùng khi ai đó có lý do chính đáng cho một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, ví dụ 'có cơ sở kiện ai đó'. Cũng diễn đạt sức mạnh lập luận: 'có lập luận mạnh/yếu'. Không nên nhầm với 'case' là cái hộp hoặc hoàn cảnh.

Examples

Do you have a case against your landlord?

Bạn có **cơ sở kiện** chủ nhà không?

If the evidence is strong, you'll have a case.

Nếu bằng chứng mạnh, bạn sẽ **có cơ sở kiện**.

She thinks she doesn't have a case.

Cô ấy nghĩ mình không **có cơ sở kiện**.

He brought the documents to prove he had a case.

Anh ấy mang theo tài liệu để chứng minh mình **có cơ sở kiện**.

Honestly, I don't think you have a case here.

Thành thật mà nói, tôi không nghĩ bạn **có cơ sở kiện** ở đây.

Your lawyer says you really have a case against the company.

Luật sư của bạn nói rằng bạn thực sự **có cơ sở kiện** công ty.