"have a blast" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc rất vui vẻ, hào hứng khi tham gia hoạt động, sự kiện hoặc cùng mọi người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, hội thoại với bạn bè; phù hợp nói về sự kiện, tiệc tùng, du lịch. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
We had a blast at the birthday party.
Chúng tôi đã **vui hết mình** ở bữa tiệc sinh nhật.
Did you have a blast at the concert?
Bạn có **vui hết mình** ở buổi hòa nhạc không?
The kids always have a blast at the playground.
Lũ trẻ luôn **vui hết mình** ở sân chơi.
Thanks for inviting me, I really had a blast tonight!
Cảm ơn đã mời mình, tối nay mình thật sự **vui hết mình**!
If you go to the festival, you’ll have a blast for sure!
Nếu bạn đi lễ hội, chắc chắn sẽ **vui hết mình**!
Let’s get together this weekend and have a blast!
Cuối tuần này tụi mình gặp nhau và **vui hết mình** nhé!