"have a bite" in Vietnamese
Definition
Ăn một lượng nhỏ thức ăn hoặc ăn nhẹ, thường mang tính thoải mái hoặc khi cùng chia sẻ với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Được dùng khi mời ai đó ăn nhẹ ('Do you want to have a bite?'). Không áp dụng cho bữa ăn nghiêm túc.
Examples
Do you want to have a bite before we go?
Bạn có muốn **ăn nhẹ** trước khi chúng ta đi không?
Let's have a bite at that new café.
Chúng ta **ăn nhẹ** ở quán cà phê mới đó nhé.
I'm hungry, can I have a bite of your sandwich?
Tôi đói, tôi có thể **ăn một chút** bánh mì của bạn không?
I'm not really hungry. I might just have a bite later.
Tôi không thực sự đói. Có thể lát nữa tôi sẽ **ăn nhẹ**.
"Want to have a bite with us after the meeting?"
Bạn muốn **ăn nhẹ** với chúng tôi sau cuộc họp không?
If you're passing by, come in and have a bite!
Nếu bạn đi ngang qua, hãy ghé vào **ăn nhẹ** nhé!