Herhangi bir kelime yazın!

"have a bad attitude" in Vietnamese

có thái độ xấu

Definition

Khi ai đó cư xử tiêu cực, không thân thiện hoặc không muốn hợp tác với người khác, thường mang ý thiếu tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để phê phán thái độ của học sinh, nhân viên hoặc ai đó trong nhóm. Thường nói về thói quen, không phải chỉ một lúc.

Examples

She always has a bad attitude in class.

Cô ấy luôn **có thái độ xấu** trong lớp.

Don’t have a bad attitude with your teammates.

Đừng **có thái độ xấu** với các đồng đội của bạn.

If you have a bad attitude, it’s hard to make friends.

Nếu bạn **có thái độ xấu**, sẽ khó để kết bạn.

My boss says I have a bad attitude because I question everything.

Sếp tôi nói tôi **có thái độ xấu** vì tôi luôn chất vấn mọi thứ.

He used to have a bad attitude, but now he's much more positive.

Anh ấy từng **có thái độ xấu**, nhưng bây giờ đã tích cực hơn nhiều.

Stop telling me I have a bad attitude—I just want things to be fair.

Đừng nói tôi **có thái độ xấu** nữa—tôi chỉ muốn công bằng thôi.