Herhangi bir kelime yazın!

"hav" in Vietnamese

Definition

Chỉ việc bạn sở hữu, có hoặc trải nghiệm điều gì đó. Từ này cũng có thể làm trợ động từ.

Usage Notes (Vietnamese)

'have' thường dùng làm động từ chính hoặc trợ động từ: 'have a cat', 'have to...'. Không dùng 'hav'.

Examples

I hav a cat.

Tôi **có** một con mèo.

Do you hav any brothers or sisters?

Bạn **có** anh chị em không?

We hav class at 9 o'clock.

Chúng tôi **có** lớp lúc 9 giờ.

You hav to see this movie—it's amazing!

Bạn **phải** xem bộ phim này—tuyệt lắm!

Sorry, I don't hav any cash on me.

Xin lỗi, tôi **không có** tiền mặt theo.

Does she hav any experience with this work?

Cô ấy có kinh nghiệm nào với công việc này không?