Herhangi bir kelime yazın!

"haute" in Vietnamese

cao cấp (thời trang/ẩm thực)

Definition

‘Haute’ chỉ sự cao cấp, thượng hạng, thường dùng trong các cụm như ‘haute couture’ (thời trang cao cấp) hoặc ‘haute cuisine’ (ẩm thực cao cấp).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm cố định như ‘haute couture’ hoặc ‘haute cuisine’ và tạo cảm giác sang trọng, trang trọng; ít khi gặp riêng lẻ trong tiếng nói hằng ngày.

Examples

The designer creates haute couture dresses for celebrities.

Nhà thiết kế tạo ra những chiếc váy **haute** couture cho người nổi tiếng.

She loves eating at haute cuisine restaurants.

Cô ấy thích ăn tại các nhà hàng **haute** cuisine.

That dress looks so haute and elegant.

Chiếc váy đó trông thật **haute** và thanh lịch.

Paris is the center of the haute couture world.

Paris là trung tâm của thế giới **haute** couture.

He opened a new haute cuisine restaurant downtown.

Anh ấy đã mở một nhà hàng **haute** cuisine mới ở trung tâm thành phố.

Only a few places serve real haute cuisine around here.

Chỉ có vài nơi ở đây phục vụ **haute** cuisine thực sự.