Herhangi bir kelime yazın!

"hauls" in Vietnamese

mẻ lớnchiến lợi phẩmthành quả mua sắm

Definition

'Hauls' chỉ số lượng lớn vật phẩm thu được sau nhiều nỗ lực, như cá, đồ ăn trộm, hay những món mua sắm. Trên mạng, dùng cho các video/khoảnh khắc khoe sắm đồ mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho vật nhiều, đáng giá hoặc phải nỗ lực lấy được; 'shopping hauls' chỉ mua sắm nhiều. Không dùng cho vật lặt vặt. Phổ biến trên mạng để khoe đồ mới mua.

Examples

The fishermen brought in their biggest hauls of the season.

Những ngư dân đã mang về những **mẻ lớn** nhất mùa này.

Police found several hauls of stolen goods.

Cảnh sát đã phát hiện nhiều **chiến lợi phẩm** là đồ bị trộm.

Her shopping hauls always make her friends jealous.

Những **thành quả mua sắm** của cô ấy luôn khiến bạn bè ghen tị.

He posted photos of his Black Friday hauls on Instagram.

Anh ấy đã đăng ảnh các **thành quả mua sắm** Black Friday lên Instagram.

After hours of hiking, their hauls included rare plants and rocks.

Sau nhiều giờ đi bộ, **mẻ lớn** của họ bao gồm cả cây và đá quý hiếm.

Gamers love showing off their loot box hauls online.

Game thủ thích khoe các **chiến lợi phẩm** loot box của mình trên mạng.