Herhangi bir kelime yazın!

"hatrack" in Vietnamese

giá treo mũ

Definition

Một món đồ nội thất có móc hoặc chốt để treo mũ, áo khoác hoặc đồ dùng khác, thường đặt đứng hoặc gắn lên tường.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hatrack’ là từ cũ; ngày nay thường dùng 'giá treo áo' hoặc 'móc treo' khi treo nhiều đồ hơn mũ. Chủ yếu chỉ giá treo đứng, không chỉ móc tường.

Examples

I put my hat on the hatrack by the door.

Tôi đặt mũ lên **giá treo mũ** cạnh cửa.

The hatrack is full of coats and scarves in winter.

Mùa đông, **giá treo mũ** đầy áo khoác và khăn quàng.

Please hang your bag on the hatrack.

Làm ơn treo túi của bạn lên **giá treo mũ**.

Can you move that old hatrack? It's blocking the hallway.

Bạn có thể di chuyển cái **giá treo mũ** cũ đó không? Nó đang chắn lối đi.

We found a vintage hatrack at the flea market last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi đã tìm thấy một **giá treo mũ** cổ ở chợ trời.

Don't forget to grab your umbrella from the hatrack before you leave.

Đừng quên lấy ô từ **giá treo mũ** trước khi ra ngoài nhé.