Herhangi bir kelime yazın!

"haters" in Vietnamese

kẻ ghét bỏkẻ thù ghét

Definition

Những người thường xuyên chỉ trích hoặc nói xấu người khác, thường vì ghen tị hoặc không thích. Chủ yếu dùng trong môi trường mạng hoặc giao tiếp đời thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường xuất hiện trên mạng xã hội hoặc khi nói chuyện hàng ngày. Câu như 'ignore the haters', 'haters gonna hate' phổ biến. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Some people online are just haters.

Một số người trên mạng chỉ là **kẻ ghét bỏ** thôi.

Ignore the haters and keep going.

Bỏ qua **kẻ ghét bỏ** và cứ tiếp tục đi.

There will always be haters.

Lúc nào cũng sẽ có **kẻ ghét bỏ**.

No matter what you do, haters are going to hate.

Dù bạn làm gì, **kẻ ghét bỏ** cũng sẽ ghét thôi.

She doesn't let the haters get to her.

Cô ấy không để **kẻ ghét bỏ** làm ảnh hưởng mình.

If you have haters, you're probably doing something right.

Nếu bạn có **kẻ ghét bỏ** thì có lẽ bạn đang làm đúng đấy.