Herhangi bir kelime yazın!

"hasn't been easy" in Vietnamese

không dễ dàng

Definition

Diễn tả việc gì đó đã gặp nhiều khó khăn hoặc thử thách trong suốt một khoảng thời gian đến hiện tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng khi chia sẻ về những khó khăn trong cuộc sống, công việc hay mối quan hệ. Phù hợp trong cuộc trò chuyện thân mật và tình huống giao tiếp hàng ngày.

Examples

It hasn't been easy living far from home.

Sống xa nhà **không dễ dàng**.

This year hasn't been easy for anyone.

Năm nay **không dễ dàng** với bất cứ ai.

Learning a new language hasn't been easy.

Học một ngôn ngữ mới **không dễ dàng**.

Honestly, it hasn't been easy juggling work and family lately.

Thật sự, gần đây cân bằng giữa công việc và gia đình **không dễ dàng**.

Getting used to the new city hasn't been easy, but I'm trying my best.

Làm quen với thành phố mới **không dễ dàng**, nhưng tôi vẫn đang cố gắng hết sức.

Trust me, starting over after the accident hasn't been easy for him.

Tin mình đi, bắt đầu lại sau tai nạn **không dễ dàng** cho anh ấy.