Herhangi bir kelime yazın!

"hasidic" in Vietnamese

Hasidicthuộc phái Hasid

Definition

Liên quan đến phái Hasid, một phong trào tôn giáo Do Thái nổi bật với giáo lý tâm linh và phong tục độc đáo, nhất là trong trang phục và sinh hoạt tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả người, trang phục, phong tục hoặc những điều liên quan đến phái Hasid. Trong văn bản trang trọng, thường viết hoa như "Hasidic Jew", "Hasidic community".

Examples

He comes from a Hasidic family.

Anh ấy xuất thân từ một gia đình **Hasidic**.

The Hasidic community is very close-knit.

Cộng đồng **Hasidic** rất gắn bó.

She wears traditional Hasidic clothing.

Cô ấy mặc trang phục **Hasidic** truyền thống.

Many Hasidic Jews live in Brooklyn, New York.

Nhiều người Do Thái **Hasidic** sống ở Brooklyn, New York.

The movie explores Hasidic life in modern times.

Bộ phim khám phá cuộc sống **Hasidic** trong thời hiện đại.

He grew interested in Hasidic traditions after traveling to Eastern Europe.

Anh ấy trở nên quan tâm đến các truyền thống **Hasidic** sau khi đi Đông Âu.