Herhangi bir kelime yazın!

"hasenpfeffer" in Vietnamese

hasenpfeffer (món thịt thỏ hầm kiểu Đức)

Definition

Một món hầm truyền thống của Đức làm từ thịt thỏ, tẩm ướp với giấm và gia vị. Được phục vụ như một món ăn đậm đà và ngon miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ được dùng khi nói về ẩm thực truyền thống Đức. Không dùng cho các món thịt thỏ hầm ở nước khác.

Examples

My grandmother made hasenpfeffer for dinner last night.

Tối qua bà tôi đã nấu món **hasenpfeffer** cho bữa tối.

Hasenpfeffer is a famous German dish.

**Hasenpfeffer** là một món ăn nổi tiếng của Đức.

I have never tried hasenpfeffer before.

Tôi chưa bao giờ thử **hasenpfeffer** trước đây.

I was surprised to see hasenpfeffer on the menu at the German festival.

Tôi đã ngạc nhiên khi thấy **hasenpfeffer** trong thực đơn ở lễ hội Đức.

If you like rich, tangy flavors, you should definitely try hasenpfeffer.

Nếu bạn thích hương vị đậm đà, chua nhẹ thì nên thử **hasenpfeffer**.

My friend brought homemade hasenpfeffer to our potluck, and it was a big hit.

Bạn tôi đã mang **hasenpfeffer** tự làm tới buổi tiệc, và món đó rất được yêu thích.