Herhangi bir kelime yazın!

"hasan" in Vietnamese

Hasan

Definition

Hasan là tên nam phổ biến ở các quốc gia nói tiếng Ả Rập và các nước Hồi giáo. Tên này có thể là tên gọi hoặc họ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hasan’ không dịch sang tiếng Việt, cần viết hoa vì là tên riêng. Đôi khi cũng gặp dạng ‘Hassan’.

Examples

Hasan is my friend from school.

**Hasan** là bạn học của tôi.

Yesterday, Hasan visited the library.

Hôm qua, **Hasan** đã đến thư viện.

Hasan lives in Istanbul now.

**Hasan** hiện đang sống ở Istanbul.

Have you seen Hasan lately? He got a new job downtown.

Bạn có gặp **Hasan** gần đây không? Cậu ấy vừa nhận việc mới ở trung tâm thành phố.

Everyone was surprised when Hasan won the cooking contest.

Mọi người đều ngạc nhiên khi **Hasan** thắng cuộc thi nấu ăn.

Hey, Hasan, are you coming to the party tonight?

Này, **Hasan**, tối nay bạn có đến bữa tiệc không?