Herhangi bir kelime yazın!

"harvested" in Vietnamese

được thu hoạchđã thu hoạch

Definition

Chỉ việc cây trồng, trái cây hoặc tài nguyên đã được lấy về sau khi phát triển hoặc thu gom xong.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong nông nghiệp hoặc môi trường; cũng có thể chỉ dữ liệu, tài nguyên. 'Data harvested' là 'dữ liệu thu thập được'.

Examples

The wheat was harvested last week.

Lúa mì đã được **thu hoạch** vào tuần trước.

Apples are harvested in the fall.

Táo thường **được thu hoạch** vào mùa thu.

The honey was harvested from the beehive.

Mật ong đã **được thu hoạch** từ tổ ong.

All the grapes were harvested just before the rain started.

Tất cả nho đã **được thu hoạch** ngay trước khi trời mưa.

Data was harvested from thousands of users for the study.

Hàng nghìn dữ liệu từ người dùng đã **được thu thập** cho nghiên cứu.

After hours in the field, we finally harvested enough vegetables for dinner.

Sau nhiều giờ trên đồng, chúng tôi cuối cùng cũng **thu hoạch** đủ rau cho bữa tối.