Herhangi bir kelime yazın!

"harshness" in Vietnamese

sự khắc nghiệtsự gay gắt

Definition

Sự khắc nghiệt là tính chất của lời nói, hành động hay điều kiện quá mức nghiêm trọng, làm người ta cảm thấy không dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng như phê bình, môi trường khắc nghiệt, hoặc hình phạt. Dùng cho hành vi, lời nói hoặc điều kiện, không dùng cho bản thân người.

Examples

The harshness of his voice surprised everyone.

Mọi người đều ngạc nhiên vì **sự khắc nghiệt** trong giọng nói của anh ấy.

We were not ready for the harshness of winter.

Chúng tôi chưa sẵn sàng cho **sự khắc nghiệt** của mùa đông.

She spoke with harshness to the child.

Cô ấy nói với đứa trẻ bằng sự **khắc nghiệt**.

It’s not the harshness of your criticism, but the truth behind it that hurts.

Không phải **sự khắc nghiệt** trong lời phê bình mà là sự thật đằng sau nó khiến tôi đau lòng.

We could feel the harshness in the air as soon as we entered the room.

Ngay khi bước vào phòng, chúng tôi cảm nhận được **sự lạnh lùng** trong không khí.

Sometimes, a little harshness is necessary to teach an important lesson.

Đôi khi, một ít **khắc nghiệt** là cần thiết để dạy một bài học quan trọng.