"harsher" in Vietnamese
Definition
“Harsher” là dạng so sánh của “harsh”, chỉ điều gì đó khắc nghiệt hoặc nghiêm khắc hơn so với cái khác. Thường chỉ thời tiết, điều kiện sống, lời nói, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
‘harsher’ thường nói về sự khắc nghiệt hoặc nghiêm khắc so sánh, như ‘harsher punishment’ hoặc ‘harsher climate’. Không dùng cho điều tích cực hay không đếm được.
Examples
The teacher gave a harsher punishment this time.
Lần này giáo viên đã đưa ra hình phạt **khắc nghiệt hơn**.
Winter is harsher in the mountains than in the city.
Mùa đông ở trên núi **khắc nghiệt hơn** so với trong thành phố.
His voice became harsher as he got angry.
Khi anh ấy tức giận, giọng nói của anh ấy trở nên **khắc nghiệt hơn**.
That feedback was even harsher than I expected.
Nhận xét đó còn **khắc nghiệt hơn** tôi nghĩ.
If the rules get any harsher, people might quit.
Nếu các quy định trở nên **nghiêm khắc hơn** nữa, mọi người có thể bỏ đi.
Living conditions there are much harsher than here.
Điều kiện sống ở đó **khắc nghiệt hơn** nhiều so với ở đây.