"harridan" in Vietnamese
Definition
Từ miệt thị chỉ phụ nữ lớn tuổi khó tính, thô lỗ, thường la hét hoặc cư xử hách dịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất tiêu cực, dùng để xúc phạm phụ nữ lớn tuổi. Mang hàm ý ác ý, hiếm dùng trong hội thoại lịch sự, thường chỉ thấy trong văn học cổ hoặc châm biếm.
Examples
The teacher was called a harridan by her students.
Học sinh gọi cô giáo là **mụ già chanh chua**.
Everyone avoided the harridan who lived at the end of the street.
Ai cũng tránh xa **mụ già chanh chua** sống ở cuối phố.
Her reputation as a harridan frightened the neighborhood kids.
Tiếng là **mụ già chanh chua** khiến lũ trẻ trong xóm sợ.
"That harridan next door yelled at me again for stepping on her lawn," he complained.
"Bà **mụ già chanh chua** nhà bên lại la tôi vì dẫm lên cỏ nhà bà ấy," anh ta phàn nàn.
Don't mind her; she's just a bit of a harridan when she's stressed.
Đừng để ý đến bà ấy; khi căng thẳng bà chỉ hơi **mụ già chanh chua** thôi.
He called his boss a harridan behind her back after she scolded him.
Anh ta lén gọi sếp là **mụ già chanh chua** sau khi bị bà ấy la mắng.