Herhangi bir kelime yazın!

"harpy" in Vietnamese

harpyngười đàn bà chua ngoa (nghĩa bóng)

Definition

Harpy là sinh vật thần thoại có khuôn mặt phụ nữ và thân mình chim trong thần thoại Hy Lạp. Từ này cũng dùng để chỉ phụ nữ khó chịu hoặc hay cáu gắt một cách mỉa mai.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về thần thoại, từ này thường trang trọng; còn khi miêu tả người phụ nữ khó chịu, từ này có thể bị coi là xúc phạm và nên tránh dùng. Hiếm gặp trong đời thường.

Examples

The harpy is a monster from Greek mythology.

**Harpy** là quái vật trong thần thoại Hy Lạp.

Some people call her a harpy because she is always yelling.

Một số người gọi cô ấy là **harpy** vì cô ấy hay la hét.

A harpy has the face of a woman and the body of a bird.

Một **harpy** có khuôn mặt phụ nữ và thân hình chim.

She acted like a real harpy at the meeting, criticizing everyone.

Cô ấy cư xử như một **harpy** thực thụ ở cuộc họp, chỉ trích mọi người.

The story features a terrifying harpy that steals food from travelers.

Câu chuyện có một **harpy** đáng sợ chuyên ăn trộm đồ ăn của người đi đường.

Don’t be such a harpy—let people enjoy themselves!

Đừng làm **harpy** như vậy—hãy để mọi người vui vẻ đi!