Herhangi bir kelime yazın!

"harpooned" in Vietnamese

bị đâm bằng laobị săn bằng lao

Definition

Chỉ việc một động vật lớn dưới biển bị đâm hoặc bắt bằng lao, một loại vũ khí dài giống cây giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh săn bắt cá voi hoặc các câu chuyện lịch sử. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng nghĩa bóng như trong 'felt harpooned by...'.

Examples

The whale was harpooned by the sailors.

Con cá voi đã bị các thuỷ thủ **đâm bằng lao**.

A seal was harpooned in the Arctic.

Một con hải cẩu đã bị **đâm bằng lao** ở Bắc Cực.

Many whales were harpooned during the old expeditions.

Nhiều con cá voi đã bị **săn bằng lao** trong những chuyến thám hiểm xưa.

He felt as if he’d been harpooned by bad news.

Anh ấy cảm thấy như bị **đâm lao** bởi tin xấu vậy.

The explorers harpooned a massive creature under the ice.

Các nhà thám hiểm đã **đâm bằng lao** một sinh vật khổng lồ dưới lớp băng.

It’s rare to hear about animals being harpooned these days.

Ngày nay hiếm khi nghe về việc động vật bị **đâm bằng lao**.