"harnessing" in Vietnamese
Definition
Hoạt động sử dụng hoặc kiểm soát một thứ gì đó (nhất là nguồn lực tự nhiên) để tạo ra năng lượng, đạt được mục tiêu hoặc sử dụng hiệu quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc nói về năng lượng, nguồn lực, ý tưởng ('khai thác tiềm năng', 'tận dụng công nghệ'). Hàm ý kiểm soát và sử dụng hiệu quả.
Examples
Scientists are harnessing wind power to produce electricity.
Các nhà khoa học đang **khai thác** sức gió để sản xuất điện.
Farmers are harnessing water from rivers for their crops.
Nông dân đang **tận dụng** nước sông để tưới cho hoa màu.
By harnessing the sun, we can create clean energy.
Bằng cách **khai thác** năng lượng mặt trời, chúng ta có thể tạo ra năng lượng sạch.
He's great at harnessing everyone's talents to finish big projects.
Anh ấy rất giỏi **khai thác** tài năng của mọi người để hoàn thành dự án lớn.
The startup is harnessing new technology to solve old problems.
Công ty khởi nghiệp đang **tận dụng** công nghệ mới để giải quyết các vấn đề cũ.
She believes in harnessing positive thinking to change your life.
Cô ấy tin vào việc **khai thác** tư duy tích cực để thay đổi cuộc sống.