Herhangi bir kelime yazın!

"harnessed" in Vietnamese

khai tháctận dụng

Definition

Sử dụng và kiểm soát một nguồn lực hoặc năng lượng cho một mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng với 'năng lượng', 'nguồn lực', 'tiềm năng', nhấn mạnh việc kiểm soát và sử dụng hợp lý.

Examples

Solar power is harnessed to produce electricity.

Năng lượng mặt trời được **khai thác** để tạo ra điện.

The wind was harnessed to move the old mill.

Gió đã được **khai thác** để quay cối xay cũ.

New ideas are harnessed to solve problems.

Những ý tưởng mới được **tận dụng** để giải quyết vấn đề.

They've harnessed technology to make cars that drive themselves.

Họ đã **khai thác** công nghệ để chế tạo ô tô tự lái.

All of our team's creativity was harnessed for the big project.

Tất cả sự sáng tạo của nhóm chúng tôi đã được **tận dụng** cho dự án lớn.

Who would have thought water could be harnessed to generate so much power?

Ai mà ngờ nước có thể được **khai thác** để tạo ra nhiều năng lượng đến vậy?