"harms" in Vietnamese
Definition
Khi một người hoặc vật gì đó gây ra tổn hại, thiệt hại hoặc ảnh hưởng xấu đến ai đó hoặc điều gì đó. Có thể là về mặt thể chất, tinh thần hoặc trừu tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít. Thường gặp trong cụm như 'gây hại cho môi trường', 'gây hại sức khỏe'. Không dùng trực tiếp cho vật.
Examples
Smoking harms your lungs.
Hút thuốc **gây hại** cho phổi của bạn.
Too much sun harms your skin.
Quá nhiều nắng **gây hại** cho da bạn.
Pollution harms animals in the river.
Ô nhiễm **gây hại** cho động vật trong sông.
He never harms anyone, so everyone trusts him.
Anh ấy không bao giờ **gây hại** cho ai, nên mọi người đều tin tưởng anh.
Cutting down these trees harms the local ecosystem.
Chặt những cây này **gây hại** cho hệ sinh thái địa phương.
Spreading rumors only harms your reputation.
Lan truyền tin đồn chỉ **gây hại** cho danh tiếng của bạn.