"harmonize" in Indonesian
Definition
Làm cho nhiều yếu tố hoặc người khác nhau có thể kết hợp hài hòa, hoặc thêm các nốt nhạc sao cho chúng hòa hợp.
Usage Notes (Indonesian)
'harmonize voices' dùng trong âm nhạc, 'harmonize rules' nói về áp dụng luật hoặc hệ thống. Không giống 'synchronize' (đồng bộ hóa) hay 'unify' (hợp nhất thành một).
Examples
Let’s try to harmonize our schedules so we can meet more often.
Hãy thử **điều hòa** lịch trình của chúng ta để có thể gặp nhau thường xuyên hơn.
Different cultures can harmonize and live together peacefully.
Các nền văn hóa khác nhau có thể **hài hòa** và sống với nhau hòa bình.
Their styles didn't match at first, but they learned to harmonize over time.
Ban đầu phong cách của họ không hợp, nhưng theo thời gian họ đã học cách **hài hòa**.
The two singers harmonize perfectly in this song.
Hai ca sĩ này **hài hòa** hoàn hảo trong bài hát này.
We must harmonize our ideas before starting the project.
Chúng ta cần phải **hài hòa** ý tưởng trước khi bắt đầu dự án.
It took months to harmonize the new rules with the old policies.
Phải mất hàng tháng trời để **hài hòa** các quy định mới với các chính sách cũ.