Herhangi bir kelime yazın!

"harmonics" in Vietnamese

hòa âm

Definition

Hòa âm là những tần số, âm thanh hoặc dao động đi kèm với nốt chính, làm cho âm thanh trở nên phong phú và phức tạp hơn. Khái niệm này rất quan trọng trong âm nhạc, âm học và kỹ thuật điện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hòa âm' chủ yếu dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, âm nhạc hoặc khoa học. Trong âm nhạc, nó chỉ các sắc thái âm làm phong phú nốt nhạc; trong kỹ thuật điện, chỉ các tần số gây nhiễu. Không hay dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

Musicians often study harmonics to understand sound better.

Nhạc sĩ thường nghiên cứu **hòa âm** để hiểu rõ hơn về âm thanh.

You can hear harmonics when a guitar string is lightly touched.

Bạn có thể nghe thấy **hòa âm** khi chạm nhẹ vào dây đàn guitar.

Some harmonics in electricity can cause problems in machines.

Một số **hòa âm** trong điện có thể gây ra sự cố cho máy móc.

If you pluck the string just right, the harmonics ring out so clearly.

Nếu bạn gảy dây đúng cách, **hòa âm** sẽ vang lên rất rõ ràng.

The sound engineer checked the audio for unwanted harmonics before the concert.

Kỹ sư âm thanh kiểm tra âm thanh để phát hiện **hòa âm** không mong muốn trước buổi hòa nhạc.

People often don't notice harmonics, but they make music sound beautiful and full.

Mọi người thường không nhận ra **hòa âm**, nhưng chúng làm cho âm nhạc trở nên tuyệt đẹp và đầy đặn.