Herhangi bir kelime yazın!

"harmonica" in Vietnamese

kèn harmonicakèn hạc miệng

Definition

Một loại nhạc cụ nhỏ phát ra âm thanh khi thổi hoặc hút hơi qua các lỗ bằng miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Harmonica' thường dùng trong nhạc blues, dân gian và đồng quê. Đừng nhầm với 'accordion' hoặc 'harmonium'. Còn gọi là 'kèn hạc miệng'.

Examples

He learned to play the harmonica as a child.

Anh ấy học chơi **kèn harmonica** từ khi còn nhỏ.

The harmonica is small and easy to carry.

**Kèn harmonica** nhỏ gọn và dễ mang theo.

She bought a new harmonica yesterday.

Cô ấy đã mua một chiếc **kèn harmonica** mới hôm qua.

I always keep a harmonica in my backpack, just in case.

Tôi luôn giữ một cái **kèn harmonica** trong balo, phòng khi cần dùng.

His dad played blues on the old harmonica every Sunday night.

Bố anh ấy chơi nhạc blues trên chiếc **kèn harmonica** cũ vào mỗi tối Chủ nhật.

Can you bend notes on a harmonica, or is that really hard?

Bạn có thể bẻ nốt trên **kèn harmonica** không, hay việc đó khó lắm?