Herhangi bir kelime yazın!

"harmonia" in Indonesian

sự hài hòa

Definition

Khi các yếu tố, con người hoặc âm thanh kết hợp hài hòa, tạo cân bằng và dễ chịu.

Usage Notes (Indonesian)

'Harmony' thường nói về sự hòa quyện trong âm nhạc, hòa hợp trong mối quan hệ xã hội hoặc cân bằng tổng thể. Không dùng thay cho 'peace' hay 'melody'. Các cụm như 'in harmony with' rất thông dụng.

Examples

The choir sings in perfect harmony.

Dàn hợp xướng hát trong **sự hài hòa** tuyệt đối.

They live together in harmony.

Họ sống cùng nhau trong **sự hài hòa**.

The colors of the room are in harmony.

Màu sắc trong phòng rất **sự hài hòa**.

We need to find harmony between work and life.

Chúng ta cần tìm **sự hài hòa** giữa công việc và cuộc sống.

Their voices blend in beautiful harmony during the duet.

Trong phần song ca, giọng hát của họ hòa quyện trong **sự hài hòa** tuyệt đẹp.

After arguing, the group finally reached harmony.

Sau tranh cãi, nhóm cuối cùng cũng đạt **sự hài hòa**.