"harmlessly" in Vietnamese
Definition
Theo cách không gây tổn hại, nguy hiểm hoặc đau đớn cho ai/điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện an toàn, không ảnh hưởng xấu. Không dùng cho người, thường đi sau động từ như 'rơi', 'trôi', 'kết thúc'.
Examples
The balloon floated harmlessly away into the sky.
Quả bóng bay trôi **một cách vô hại** lên trời.
The joke was meant harmlessly, not to offend anyone.
Câu đùa đó được nói **một cách vô hại**, không nhằm xúc phạm ai.
The animal passed harmlessly through our yard.
Con vật đi qua sân của chúng tôi **một cách vô hại**.
The strange noise turned out to be just the wind moving harmlessly through the trees.
Tiếng động lạ hóa ra chỉ là gió thổi **một cách vô hại** qua những tán cây.
The spider on the wall was crawling harmlessly, so we left it alone.
Con nhện trên tường đang bò **một cách vô hại**, nên chúng tôi không làm gì nó.
Those rumors faded harmlessly away after a few days.
Những tin đồn đó dần **một cách vô hại** biến mất sau vài ngày.