"harling" in Vietnamese
Definition
Harling là phương pháp phủ lên tường một lớp vữa hoặc xi măng nhám, thường dùng ở các tòa nhà tại Scotland để bảo vệ và trang trí. Ngoài ra, harling cũng là kỹ thuật câu cá kéo mồi sau thuyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ít gặp, chủ yếu xuất hiện trong chuyên ngành xây dựng truyền thống hoặc câu cá ở Anh. Không dùng trong đời thường. Tránh nhầm với từ âm giống mang nghĩa khác.
Examples
Scots often use harling to protect old stone houses.
Người Scotland thường dùng **harling** để bảo vệ các ngôi nhà đá cũ.
Harling makes the wall rough so paint sticks better.
**Harling** làm tường nhám để sơn bám tốt hơn.
We learned about harling in our architecture class.
Chúng tôi đã học về **harling** trong lớp kiến trúc.
The cottage looks traditional because of the white harling on its walls.
Ngôi nhà nhỏ trông cổ điển nhờ lớp **harling** trắng trên tường.
They went harling for salmon early in the morning.
Họ đã đi **harling** bắt cá hồi vào sáng sớm.
Using harling gives old buildings a charming look and extra weather protection.
Sử dụng **harling** giúp các tòa nhà cũ vừa đẹp hơn vừa được bảo vệ tốt trước thời tiết.