Herhangi bir kelime yazın!

"haring" in Vietnamese

cá trích

Definition

Cá trích là một loại cá biển nhỏ, màu bạc, thường được người dân ở Bắc Âu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cá trích' thường xuất hiện trong ẩm thực châu Âu, đặc biệt là Bắc Âu; thường ăn sống, ngâm hoặc hun khói. Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

I tried haring when I visited the Netherlands.

Tôi đã thử **cá trích** khi đến Hà Lan.

Haring is often eaten raw with onions.

**Cá trích** thường được ăn sống với hành tây.

Fishermen catch haring in the North Sea.

Ngư dân đánh bắt **cá trích** ở Biển Bắc.

You can't visit Amsterdam without tasting fresh haring from a street vendor!

Bạn không thể đến Amsterdam mà không thưởng thức **cá trích** tươi từ người bán hàng rong!

My Dutch friend showed me how to eat haring the traditional way.

Người bạn Hà Lan của tôi đã chỉ tôi cách ăn **cá trích** theo kiểu truyền thống.

Every June, locals celebrate the arrival of new haring with festivals.

Mỗi tháng Sáu, người dân địa phương tổ chức lễ hội chào đón **cá trích** mới.