"haricots" in Vietnamese
Definition
Một loại đậu, thường là đậu que (đậu xanh), phổ biến trong các món ăn Pháp hoặc món kiểu Tây.
Usage Notes (Vietnamese)
'Haricots' thường dùng trong thực đơn kiểu Pháp. Nói chuyện hàng ngày, chỉ cần nói ‘đậu que’ hoặc ‘đậu xanh’.
Examples
We bought fresh haricots for dinner.
Chúng tôi đã mua **đậu Pháp** tươi cho bữa tối.
She cooked the haricots with garlic and olive oil.
Cô ấy nấu **đậu Pháp** với tỏi và dầu ô liu.
The salad has tomatoes and haricots.
Món salad có cà chua và **đậu Pháp**.
Have you tried French-style haricots? They’re so crisp and tender.
Bạn đã thử **đậu Pháp** kiểu Pháp chưa? Rất giòn và mềm đấy.
Can you pick up some haricots at the market on your way home?
Bạn có thể mua ít **đậu Pháp** ở chợ trên đường về không?
All that’s missing from this classic dish are the sautéed haricots.
Món này chỉ thiếu **đậu Pháp** xào là đủ.