"harelip" in Vietnamese
Definition
Tình trạng bẩm sinh khi môi trên bị hở hoặc có khe nứt. 'Sứt môi' là từ cổ/lỗi thời, nay dùng 'khe hở môi.'
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'sứt môi' ngày xưa hay dùng nhưng hiện nay nên dùng 'khe hở môi.' Không nên dùng từ cổ này với người bệnh.
Examples
He was born with a harelip.
Anh ấy sinh ra đã bị **sứt môi**.
A harelip is treated by surgery.
**Sứt môi** được điều trị bằng phẫu thuật.
The old book mentioned a harelip.
Cuốn sách cũ có nhắc đến **sứt môi**.
"Harelip" is an old-fashioned word; now people say "cleft lip."
"**Sứt môi**" là từ cổ, giờ mọi người dùng "khe hở môi."
It's best not to use the term 'harelip' when talking about this condition.
Tốt nhất không nên dùng từ '**sứt môi**' khi nói về tình trạng này.
The doctor explained that 'harelip' isn't considered polite anymore.
Bác sĩ giải thích rằng '**sứt môi**' không còn lịch sự nữa.