Herhangi bir kelime yazın!

"hardly have time to think" in Vietnamese

không có thời gian để suy nghĩbận đến mức không kịp suy nghĩ

Definition

Cụm từ này nghĩa là bạn bận đến mức không có thời gian để dừng lại và suy nghĩ. Thường dùng khi quá tải với công việc hoặc nhiệm vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hoặc email khi muốn nhấn mạnh mình quá bận. 'Không có thời gian để nghĩ' mạnh mẽ hơn 'không có thời gian'.

Examples

I hardly have time to think during exam week.

Tuần thi, tôi **không có thời gian để suy nghĩ**.

He works so much that he hardly has time to think at home.

Anh ấy làm việc nhiều đến mức về nhà **không có thời gian để suy nghĩ**.

She was so busy, she hardly had time to think about lunch.

Cô ấy bận đến mức **không kịp nghĩ** tới bữa trưa.

Some days, I’m so slammed with meetings I hardly have time to think.

Có những ngày họp liên tục làm tôi **không có thời gian để suy nghĩ**.

With all these urgent emails, I hardly have time to think straight.

Với hàng loạt email gấp này, tôi **không kịp suy nghĩ rõ ràng**.

My schedule is so packed this week that I hardly have time to think!

Lịch trình tuần này của tôi kín mít, tôi **không có thời gian để suy nghĩ**!