Herhangi bir kelime yazın!

"hardly have time to breathe" in Vietnamese

không có thời gian để thởbận không kịp thở

Definition

Rất bận rộn, gần như không có thời gian nghỉ ngơi hay thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là câu nói thân mật, nhấn mạnh trạng thái quá bận. Dùng phổ biến trong nói và viết: "Tôi bận không kịp thở."

Examples

This week, I hardly have time to breathe because of all my meetings.

Tuần này, vì quá nhiều cuộc họp nên tôi **không có thời gian để thở**.

Parents of newborn babies hardly have time to breathe.

Cha mẹ có con nhỏ **không có thời gian để thở**.

She works so much that she hardly has time to breathe.

Cô ấy làm việc nhiều đến mức **không có thời gian để thở**.

Since I started my new job, I hardly have time to breathe during the day.

Từ khi bắt đầu công việc mới, ban ngày tôi **không có thời gian để thở**.

With all these deadlines, we hardly have time to breathe around here!

Với tất cả những hạn chót này, chúng tôi **không có thời gian để thở** ở đây!

During finals week, students hardly have time to breathe, let alone go out.

Trong tuần thi cuối kỳ, sinh viên **không có thời gian để thở**, nói gì đến ra ngoài.