Herhangi bir kelime yazın!

"harden your heart" in Vietnamese

làm cứng trái timtrở nên cứng rắn

Definition

Cố tình làm cho bản thân trở nên mạnh mẽ, không để cảm xúc làm ảnh hưởng, đặc biệt là trong các tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong tình huống phải ra quyết định khó khăn, như từ chối giúp đỡ hoặc tha thứ ai đó. Mang tính trang trọng/literary, không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Sometimes you have to harden your heart to make a tough decision.

Đôi khi bạn phải **làm cứng trái tim** để đưa ra một quyết định khó khăn.

She tried not to harden her heart, but it was too painful.

Cô ấy đã cố gắng không **làm cứng trái tim**, nhưng nó quá đau đớn.

He hardened his heart and walked away without looking back.

Anh ấy đã **làm cứng trái tim** và rời đi mà không ngoảnh lại.

If you harden your heart, you'll miss out on true connection with others.

Nếu bạn **làm cứng trái tim**, bạn sẽ đánh mất sự kết nối thật sự với người khác.

Don’t harden your heart just because you’ve been hurt before.

Đừng **làm cứng trái tim** chỉ vì bạn đã từng bị tổn thương.

She had to harden her heart to get through the breakup.

Cô ấy phải **làm cứng trái tim** để vượt qua cuộc chia tay.