"harden" in Vietnamese
Definition
Khi một vật trở nên cứng hoặc làm cho nó cứng lại. Cũng có thể chỉ việc ai đó trở nên mạnh mẽ hoặc ít nhạy cảm hơn về cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho vật liệu đông đặc, đất cứng lại, cảm xúc mạnh mẽ hơn. Không dùng để nói về việc làm điều gì đó trở nên khó khăn hơn.
Examples
The cement will harden in a few hours.
Xi măng sẽ **cứng lại** sau vài giờ nữa.
Cold weather can harden the ground.
Thời tiết lạnh có thể làm mặt đất **cứng lại**.
The chocolate will harden after cooling.
Sô-cô-la sẽ **đông lại** sau khi nguội.
Years of struggle can harden a person's heart.
Nhiều năm vật lộn có thể khiến trái tim con người **trở nên cứng rắn**.
Don’t let criticism harden you.
Đừng để những lời chỉ trích **làm bạn trở nên cứng rắn**.
The coach’s tough words only hardened their resolve to win.
Những lời nghiêm khắc của huấn luyện viên chỉ càng **làm vững chắc hơn** quyết tâm của họ chiến thắng.