"hardboiled" in Vietnamese
Definition
Trứng luộc chín là trứng được nấu cho đến khi cả lòng trắng và lòng đỏ đều đặc. Ngoài ra, từ này còn chỉ người hoặc phong cách lạnh lùng, mạnh mẽ, ít cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Luộc chín' dùng cho trứng; còn nghĩa bóng chỉ người hoặc thể loại truyện cứng rắn, như 'hardboiled detective' ('thám tử lạnh lùng') hoặc tiểu thuyết phong cách rắn rỏi.
Examples
I ate a hardboiled egg for breakfast.
Tôi đã ăn một quả trứng **luộc chín** vào bữa sáng.
She prefers her eggs hardboiled rather than scrambled.
Cô ấy thích trứng **luộc chín** hơn là trứng chiên.
The detective in the novel is very hardboiled.
Vị thám tử trong tiểu thuyết rất **cứng rắn**.
He acts all hardboiled, but he's actually quite sensitive inside.
Anh ấy tỏ ra **cứng rắn**, nhưng bên trong lại rất nhạy cảm.
This movie is known for its hardboiled style and sharp dialogue.
Bộ phim này nổi tiếng với phong cách **cứng rắn** và lời thoại sắc sảo.
Don’t let his hardboiled attitude scare you—he’s a good guy.
Đừng để thái độ **cứng rắn** của anh ấy làm bạn sợ—anh ấy là người tốt.