"hardball" in Vietnamese
Definition
Thái độ hành xử kiên quyết, cứng rắn và không nhượng bộ, nhất là trong kinh doanh hay chính trị. Thường dùng để chỉ việc dùng những biện pháp mạnh khi thương lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm 'play hardball'; dùng không đếm được. Là cách nói không trang trọng, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Mang ý nghĩa không xuống nước, sẵn sàng dùng biện pháp mạnh.
Examples
The company decided to play hardball in the salary negotiations.
Công ty quyết định dùng **biện pháp cứng rắn** trong đàm phán lương.
If you want results, sometimes you have to play hardball.
Nếu muốn có kết quả, đôi khi bạn phải chơi **biện pháp cứng rắn**.
He refused to play hardball with his friends.
Anh ấy từ chối chơi **biện pháp cứng rắn** với bạn bè mình.
If they want to play hardball, we can play hardball right back.
Nếu họ muốn chơi **biện pháp cứng rắn**, chúng ta cũng có thể đáp trả **biện pháp cứng rắn**.
She has a reputation for playing hardball in contract talks.
Cô ấy nổi tiếng về việc dùng **biện pháp cứng rắn** trong các cuộc đàm phán hợp đồng.
"Let's not go hardball just yet. There might be a better way," he said.
"Đừng vội chơi **biện pháp cứng rắn**. Có thể còn cách tốt hơn," anh ta nói.