Herhangi bir kelime yazın!

"hard put" in Vietnamese

gặp khó khănrất khó (để làm gì đó)

Definition

Diễn tả việc làm gì đó thật khó khăn hoặc gần như không thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong cụm 'hard put to do something', văn viết hoặc trang trọng. Không dùng cho 'hard' một mình. Đừng nhầm với nghĩa thông thường của 'hard'.

Examples

I was hard put to finish my homework on time.

Tôi đã **gặp khó khăn** khi hoàn thành bài tập về nhà đúng giờ.

She was hard put to remember his name.

Cô ấy đã **gặp khó khăn** để nhớ tên anh ta.

You will be hard put to find a better price.

Bạn sẽ **rất khó** tìm được giá tốt hơn.

I was hard put to keep quiet during the surprise party.

Tôi **gặp khó khăn** để giữ im lặng trong bữa tiệc bất ngờ đó.

After such a long day, we were hard put to stay awake.

Sau một ngày dài như vậy, chúng tôi **rất khó** tỉnh táo.

Even the best chefs would be hard put to prepare this dish in an hour.

Ngay cả những đầu bếp giỏi nhất cũng sẽ **rất khó** chế biến món này trong một giờ.